6 RÀO CẢN CHÍNH SÁCH CÓ THỂ KÌM HÃM NĂNG SUẤT DOANH NGHIỆP

Khi nhắc đến năng suất, doanh nghiệp thường tập trung vào những yếu tố bên trong như công nghệ, chất lượng nguồn nhân lực, quy trình sản xuất hay hệ thống quản lý. Tuy nhiên, năng suất doanh nghiệp còn chịu ảnh hưởng đáng kể từ môi trường thể chế và chính sách mà doanh nghiệp đang hoạt động.

Một chính sách được xây dựng nhằm phục vụ mục tiêu quản lý nhưng nếu tạo ra chi phí tuân thủ quá lớn, hạn chế cạnh tranh hoặc làm gia tăng tính bất định có thể vô tình làm giảm nguồn lực dành cho đầu tư và đổi mới.

Theo nội dung trình bày tại Diễn đàn Năng suất Chất lượng Quốc gia năm 2026, trong tham luận “Nâng cao năng suất quốc gia thông qua cải thiện chất lượng thể chế & chính sách đổi mới sáng tạo” của bà Võ Thị Lan Phương – Chuyên gia đánh giá tác động chính sách, Giám đốc điều hành Công ty Vriens & Partners Việt Nam có 6 nhóm chính sách cần đặc biệt lưu ý khi xem xét tác động đến năng suất: chi phí tuân thủ quá lớn, hạn chế cạnh tranh, cản trở đổi mới sáng tạo, gia tăng rủi ro, tạo “bẫy quy mô” và bảo hộ.

Các nhóm chính sách cần đặc biệt lưu ý khi xem xét tác động đến năng suất

Vậy 6 rào cản đến từ các chính sách này tác động đến doanh nghiệp như thế nào?

1. Chi phí tuân thủ quá lớn – Khi nguồn lực bị “mắc kẹt” trong thủ tục

Tuân thủ pháp luật là trách nhiệm tất yếu của doanh nghiệp. Vấn đề xuất hiện khi chi phí để tuân thủ trở nên quá lớn so với yêu cầu quản lý cần thiết.

Những dấu hiệu có thể kể đến như tần suất kiểm tra, cấp hoặc gia hạn giấy phép, báo cáo quá nhiều; áp dụng cùng một nghĩa vụ mà không phân biệt quy mô và mức độ rủi ro; nhiều cơ quan cùng kiểm tra một nội dung; hoặc yêu cầu doanh nghiệp cung cấp lại những thông tin mà cơ quan quản lý đã có.

Khi đó, doanh nghiệp phải dành thêm thời gian, nhân sự và tài chính cho hoạt động tuân thủ, thậm chí điều chỉnh kế hoạch và đầu tư thêm để phòng ngừa rủi ro pháp lý. Nguồn lực dành cho sản xuất, công nghệ và cải tiến vì thế có thể bị thu hẹp, từ đó ảnh hưởng đến năng suất doanh nghiệp.

Đáng chú ý, dữ liệu PCI được dẫn trong tài liệu cho thấy tỷ lệ doanh nghiệp phải dành trên 10% quỹ thời gian để tìm hiểu và thực hiện các quy định pháp luật tăng từ 20,43% năm 2023 lên 23,72% năm 2024 và 37,40% năm 2025.

Hướng cải thiện: Rà soát và loại bỏ các yêu cầu trùng lặp, áp dụng quản lý theo rủi ro, giảm những hoạt động kiểm tra – báo cáo không cần thiết và chuyển từ tiền kiểm sang hậu kiểm khi phù hợp.

2. Hạn chế cạnh tranh – Khi doanh nghiệp mất động lực cải tiến

Cạnh tranh tạo áp lực để doanh nghiệp liên tục nâng cao chất lượng, giảm chi phí, ứng dụng công nghệ và tìm kiếm phương thức hoạt động hiệu quả hơn.

Ngược lại, những chính sách như cấp độc quyền hoặc đặc quyền kinh doanh không cần thiết, giới hạn số lượng doanh nghiệp tham gia thị trường, đặt điều kiện kinh doanh cao hơn mức cần thiết hoặc bảo hộ doanh nghiệp hiện hữu có thể làm suy giảm động lực này.

Khi doanh nghiệp đang hoạt động ít chịu sức ép cạnh tranh, động lực đổi mới và giảm giá có thể giảm. Đồng thời, doanh nghiệp mới, start-up và công nghệ mới gặp nhiều khó khăn hơn khi gia nhập thị trường.

Hệ quả là đầu tư cho đổi mới suy giảm, chi phí đầu vào có thể tăng và năng suất của ngành thấp hơn mức tiềm năng.

Hướng cải thiện: Chỉ hạn chế cạnh tranh khi thực sự cần thiết; loại bỏ quota và giới hạn số lượng doanh nghiệp không cần thiết; bảo đảm mọi doanh nghiệp đáp ứng tiêu chuẩn đều có cơ hội tham gia thị trường và duy trì nguyên tắc trung lập cạnh tranh.

3. Cản trở đổi mới sáng tạo – Khi công nghệ mới phải đi theo “luật chơi cũ”

Đổi mới sáng tạo là một trong những động lực quan trọng để cải thiện năng suất doanh nghiệp. Tuy nhiên, công nghệ và mô hình kinh doanh thường phát triển nhanh hơn hệ thống quy định.

Rào cản có thể xuất hiện khi một mô hình kinh doanh mới bị cấm chỉ vì pháp luật chưa có quy định; công nghệ mới buộc phải tuân theo quy trình được thiết kế cho công nghệ cũ; doanh nghiệp không được thử nghiệm trong môi trường có kiểm soát (sandbox); hoặc tiêu chuẩn kỹ thuật quy định quá chi tiết về phương thức sản xuất.

Theo tài liệu, những hạn chế này có thể làm tăng chi phí và rủi ro đổi mới, giảm động lực đầu tư R&D, cản trở quá trình thử nghiệm – học hỏi – nhân rộng và khiến công nghệ mới khó gia nhập thị trường.

Hướng cải thiện: Quản lý theo kết quả thay vì quy định quá chi tiết cách thức thực hiện; tạo điều kiện cho sandbox; áp dụng quản lý dựa trên rủi ro và bảo đảm nguyên tắc trung lập công nghệ.

4. Gia tăng rủi ro – Khi doanh nghiệp khó lập kế hoạch dài hạn

Đầu tư dài hạn cần một môi trường kinh doanh có khả năng dự báo.

Khi chính sách thay đổi thường xuyên, cách hiểu thiếu nhất quán, thuế – phí hoặc điều kiện kinh doanh thay đổi với thời gian chuyển tiếp quá ngắn, hay các văn bản pháp luật chồng chéo và thiếu hướng dẫn, mức độ bất định mà doanh nghiệp phải đối mặt sẽ tăng lên.

Trong môi trường khó dự báo, doanh nghiệp có thể trì hoãn đầu tư dài hạn, tăng chi phí dự phòng pháp lý, lựa chọn các dự án có thời gian thu hồi vốn nhanh hoặc chuyển vốn sang những thị trường dễ dự báo hơn. Chuỗi tác động này cuối cùng có thể làm giảm đổi mới, cạnh tranh và năng suất doanh nghiệp.

Hướng cải thiện: Bảo đảm tính ổn định của chính sách, làm rõ nội dung và lộ trình thay đổi, có thời gian chuyển tiếp hợp lý, hạn chế hồi tố bất lợi và thống nhất cách hiểu, áp dụng trên thực tế.

5. “Bẫy quy mô” – Khi doanh nghiệp không muốn lớn lên

Thông thường, doanh nghiệp phát triển về doanh thu, lao động và quy mô là tín hiệu tích cực. Tuy nhiên, chính sách có thể vô tình tạo ra tình huống mà việc lớn lên lại khiến chi phí tuân thủ tăng đột ngột.

Tài liệu gọi hiện tượng này là “bẫy quy mô”.

Ví dụ, khi vượt một ngưỡng nhất định về doanh thu, lao động hoặc quy mô, doanh nghiệp phải đáp ứng thêm các quy định phức tạp; thuế, phí và nghĩa vụ tuân thủ tăng mạnh; ưu đãi bị cắt hoàn toàn hoặc hộ kinh doanh mất đáng kể lợi thế khi chuyển thành doanh nghiệp.

Điều này có thể tạo động lực để doanh nghiệp giữ doanh thu hoặc lao động dưới ngưỡng, chia nhỏ hoạt động, trì hoãn tuyển dụng và đầu tư. Nguồn lực vì thế tiếp tục bị giữ lại ở những doanh nghiệp nhỏ có năng suất thấp, đồng thời làm giảm động lực chính thức hóa và đổi mới công nghệ.

Hướng cải thiện: Chính sách cần hạn chế các “điểm gãy” nghĩa vụ quá lớn khi doanh nghiệp vượt ngưỡng, qua đó tạo điều kiện để doanh nghiệp mở rộng quy mô thay vì tạo động lực duy trì quy mô nhỏ.

6. Bảo hộ kéo dài – Khi doanh nghiệp giảm áp lực đổi mới

Các chính sách hỗ trợ và bảo hộ có thể cần thiết trong một số trường hợp. Tuy nhiên, nếu kéo dài mà không gắn với hiệu quả, KPI hoặc điều kiện tái cơ cấu, chính sách hỗ trợ có thể tạo ra tác động ngược đối với năng suất.

Các dấu hiệu đáng lưu ý bao gồm hỗ trợ doanh nghiệp kéo dài nhưng không có tiêu chí chấm dứt; cứu trợ doanh nghiệp thua lỗ nhưng không yêu cầu tái cơ cấu; ưu tiên tiếp cận đất đai, vốn, tài nguyên và mua sắm công không dựa trên hiệu quả; hoặc bảo hộ thị trường nội địa nhưng không gắn với nâng cao năng lực cạnh tranh.

Hệ quả là nguồn lực có thể tiếp tục bị giữ lại ở những doanh nghiệp hoạt động kém hiệu quả, trong khi áp lực đổi mới và tái cơ cấu suy giảm. Điều này cản trở quá trình dịch chuyển nguồn lực và khiến năng suất thấp hơn mức tiềm năng.

Hướng cải thiện: Các chương trình hỗ trợ cần gắn với mục tiêu, KPI, thời hạn và điều kiện rõ ràng, hướng nguồn lực đến những hoạt động có khả năng tạo ra giá trị và nâng cao năng lực cạnh tranh.

Nâng cao năng suất không chỉ là câu chuyện bên trong doanh nghiệp

6 rào cản trên cho thấy năng suất doanh nghiệp không chỉ phụ thuộc vào việc doanh nghiệp quản lý tốt đến đâu, mà còn liên quan đến chất lượng của môi trường thể chế và chính sách.

Một doanh nghiệp có thể đầu tư vào máy móc, chuyển đổi số, đào tạo nhân lực, áp dụng các hệ thống quản lý hay cải tiến quy trình. Nhưng nếu phải dành quá nhiều nguồn lực cho thủ tục, khó dự đoán thay đổi chính sách, gặp rào cản khi thử nghiệm công nghệ mới hoặc thiếu môi trường cạnh tranh bình đẳng, khả năng chuyển những khoản đầu tư đó thành năng suất thực tế cũng có thể bị hạn chế.

Ở cấp độ doanh nghiệp, việc xây dựng hệ thống quản lý bài bản, kiểm soát rủi ro và duy trì cải tiến liên tục vẫn là nền tảng quan trọng. Đây cũng là tư duy được thể hiện trong nhiều tiêu chuẩn hệ thống quản lý như ISO 9001, ISO 14001 hay ISO 45001: quản lý theo quá trình, nhận diện rủi ro, đánh giá hiệu quả và liên tục tìm kiếm cơ hội cải tiến.

Ở cấp độ chính sách, một môi trường minh bạch, ổn định, dễ dự báo, thúc đẩy cạnh tranh và tạo không gian cho đổi mới sáng tạo sẽ giúp doanh nghiệp có thêm điều kiện để tập trung nguồn lực vào những hoạt động thực sự tạo ra giá trị.

Bởi vậy, muốn nâng cao năng suất doanh nghiệp một cách bền vững, không chỉ cần cải tiến từ bên trong tổ chức mà còn cần từng bước tháo gỡ những rào cản khiến nguồn lực, đầu tư và đổi mới chưa được phát huy hết tiềm năng.

ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN MIỄN PHÍ GỌI NGAY QUA HOTLINE: 0938.161.564

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN & ĐÀO TẠO NAPHA

Địa chỉ Tầng 8, Cao Thắng Mall, 19 Cao Thắng, Phường Bàn Cờ, TP. Hồ Chí Minh
Email: tuvannapha@gmail.com


Tin tức liên quan

DOANH NGHIỆP CẦN CHUẨN BỊ HỒ SƠ GÌ TRƯỚC KHI ĐÁNH GIÁ HACCP?
DOANH NGHIỆP CẦN CHUẨN BỊ HỒ SƠ GÌ TRƯỚC KHI ĐÁNH GIÁ HACCP?

217 Lượt xem

Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ và thông tin trước đánh giá HACCP giúp doanh nghiệp rút ngắn thời gian đánh giá và tăng khả năng đạt chứng nhận.

Giấy Chứng Nhận Cơ Sở Đủ Điều Kiện An Toàn Thực Phẩm Đối Với Ngành Nông Lâm Thủy Sản
Giấy Chứng Nhận Cơ Sở Đủ Điều Kiện An Toàn Thực Phẩm Đối Với Ngành Nông Lâm Thủy Sản

551 Lượt xem

Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện An toàn thực phẩm là tài liệu pháp lý bắt buộc đối với các cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm nông lâm thủy sản tại Việt Nam. 

Bài viết dưới đây sẽ cung cấp đầy đủ thông tin về cơ sở đủ điều kiện ATTP: khái niệm, đối tượng áp dụng, hồ sơ cần thiết, quy trình cấp mới nhất theo Thông tư 22/2026/TT-BNNMT

QUY TRÌNH CHỨNG NHẬN ISO 22000 TẠI TỔ CHỨC CHỨNG NHẬN
QUY TRÌNH CHỨNG NHẬN ISO 22000 TẠI TỔ CHỨC CHỨNG NHẬN

281 Lượt xem

Food Safety Management là tiêu chuẩn quốc tế về hệ thống quản lý an toàn thực phẩm, áp dụng cho mọi tổ chức trong chuỗi cung ứng thực phẩm như sản xuất, chế biến, đóng gói, vận chuyển, kho bãi và kinh doanh thực phẩm.

HỘI NGHỊ PHỔ BIẾN LUẬT HÓA CHẤT 2025 & CÁC VĂN BẢN HƯỚNG DẪN
HỘI NGHỊ PHỔ BIẾN LUẬT HÓA CHẤT 2025 & CÁC VĂN BẢN HƯỚNG DẪN

324 Lượt xem

Cập nhật Luật Hóa chất 2025 và hướng dẫn thực hiện Nghị định 25/2026/NĐ-CP từ chuỗi triển lãm ChemExpo 2026 với hơn 400 doanh nghiệp và chuyên gia tham dự.

ISO 22000 CHO BẾP ĂN CÔNG NGHIỆP
ISO 22000 CHO BẾP ĂN CÔNG NGHIỆP

361 Lượt xem

Trong lĩnh vực suất ăn công nghiệp, chỉ một sai sót nhỏ trong kiểm soát an toàn thực phẩm cũng có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng như ngộ độc tập thể, gián đoạn hoạt động sản xuất hoặc ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín doanh nghiệp.

DOANH NGHIỆP NÊN THUÊ TƯ VẤN HAY TỰ TRIỂN KHAI ISO 9001?
DOANH NGHIỆP NÊN THUÊ TƯ VẤN HAY TỰ TRIỂN KHAI ISO 9001?

343 Lượt xem

Triển khai ISO 9001: Bài toán khiến nhiều doanh nghiệp đau đầu. Khi thị trường ngày càng cạnh tranh, khách hàng không chỉ quan tâm đến chất lượng sản phẩm mà còn chú trọng đến tính ổn định và khả năng kiểm soát quy trình của doanh nghiệp. Đây là lý do ngày càng nhiều tổ chức lựa chọn triển khai ISO 9001 nhằm xây dựng hệ thống quản lý chất lượng chuyên nghiệp và bền vững.

QUY TRÌNH ĐÁNH GIÁ ISO 9001: DOANH NGHIỆP CẦN CHUẨN BỊ NHỮNG GÌ?
QUY TRÌNH ĐÁNH GIÁ ISO 9001: DOANH NGHIỆP CẦN CHUẨN BỊ NHỮNG GÌ?

255 Lượt xem

Khi nhắc đến ISO 9001, nhiều doanh nghiệp thường lo lắng về các cuộc đánh giá chứng nhận vì cho rằng đây là quá trình kiểm tra khắt khe và dễ phát sinh lỗi. Tuy nhiên, trên thực tế, quy trình đánh giá ISO 9001 không nhằm mục đích "bắt lỗi" mà giúp doanh nghiệp xác nhận mức độ phù hợp của hệ thống quản lý chất lượng, đồng thời tìm ra các cơ hội cải tiến để nâng cao hiệu quả hoạt động.

ISO 22000 CHO DOANH NGHIỆP THỦY SẢN: GIẢI PHÁP NÂNG CAO AN TOÀN THỰC PHẨM VÀ MỞ RỘNG THỊ TRƯỜNG XUẤT KHẨU
ISO 22000 CHO DOANH NGHIỆP THỦY SẢN: GIẢI PHÁP NÂNG CAO AN TOÀN THỰC PHẨM VÀ MỞ RỘNG THỊ TRƯỜNG XUẤT KHẨU

145 Lượt xem

ISO 22000 cho doanh nghiệp thủy sản giúp kiểm soát an toàn thực phẩm, đáp ứng yêu cầu xuất khẩu và nâng cao uy tín thương hiệu. Tìm hiểu lợi ích, yêu cầu và quy trình chứng nhận ISO 22000.


Bình luận
Đã thêm vào giỏ hàng